Dịch nghĩa:

Anh ấy có tài năng toán học phi thường.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tịnh hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng
Ngoại bên ngoài
Số số; sức mạnh
Học học; khoa học
Tài thiên tài; tuổi; thước khối
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Trì cầm; giữ