Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
三段跳
さんだんと
びできっと
新
しん
記録
きろく
を
樹立
じゅりつ
するだろう。
Anh ấy chắc chắn sẽ lập kỷ lục mới trong môn nhảy ba bước.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
三段跳び
さんだんとび
nhảy ba bước
新記録
しんきろく
kỷ lục mới (trong thể thao, v.v.)
樹立
じゅりつ
thành lập
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
三
Tam
ba
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
跳
Khiêu
nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật
新
Tân
mới
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng