Dịch nghĩa:
彼はヨットで世界をまわる航海を始めた。
Anh ấy đã bắt đầu một chuyến đi vòng quanh thế giới bằng du thuyền.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
海
Hải
biển; đại dương
始
Thí
bắt đầu