Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はポケットに
手
て
を
入
い
れてライターをさがした。
Anh ấy đã lục trong túi tìm bật lửa.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ポケット
túi
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn