Dịch nghĩa:
彼はポケットに手を入れて鍵を捜した。
Anh ấy đã lục trong túi tìm chìa khóa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn
鍵
Kiện
chìa khóa
捜
Sưu
tìm kiếm; tìm; định vị