Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は、ペンを
使
つか
って
書
か
くこともできないし、コンピュータのキーを
打
う
つこともできない。
Anh ấy không thể viết bằng bút hay gõ phím máy tính.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ペン
bút
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
書く
かく
viết; sáng tác
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
コンピュータ
máy tính
キー
chìa khóa
打つ
うつ
đánh; đập; gõ; đấm; vỗ; đập mạnh
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
使
Sử
sử dụng; sứ giả
書
Thư
viết
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá