Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は、フランス
語
ご
を
話
はな
せる、ましてや
英語
えいご
も
話
はな
せる。
Anh ấy có thể nói tiếng Pháp, huống chi là tiếng Anh.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
話せる
はなせる
có thể nói; có thể trò chuyện
況して
まして
càng nhiều; chưa kể đến
英語
えいご
tiếng Anh
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa