Dịch nghĩa:
彼はパーティーに行かないためのうまい口実をでっちあげた。
Anh ấy đã nghĩ ra một cái cớ khéo léo để không đi đến bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
口
Khẩu
miệng
実
Thực
thực tế; hạt