Dịch nghĩa:
彼はパーティーに行かないことに決めた。
Anh ấy đã quyết định không đi đến bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm