Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はパーティーでパントマイムをやってみせた。
Anh ấy đã biểu diễn một màn pantomime tại bữa tiệc.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
パーティー
bữa tiệc
パントマイム
kịch câm
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見せる
みせる
cho xem; trưng bày
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó