Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はニューヨークへ
引
ひ
っ
越
こ
して、そこで
仕事
しごと
を
探
さが
した。
Anh ấy đã chuyển đến New York và tìm việc làm ở đó.
Ngữ pháp:
A。そこで B。(~sokode)
Biểu thị 'vì vậy' hoặc 'do đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
引っ越す
ひっこす
chuyển nhà; thay đổi chỗ ở
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm