Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はドイツ
語
ご
は
言
い
うまでもなく、
英語
えいご
も
知
し
らない。
Anh ấy không chỉ không biết tiếng Đức mà còn không biết tiếng Anh.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
英語
えいご
tiếng Anh
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
言
Ngôn
nói; từ
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
知
Tri
biết; trí tuệ