Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはドアが閉しまっていることに気きがついた。
Anh ấy nhận ra cửa đã đóng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
ドア
cửa
閉まる
しまる
đóng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
閉
Bế đóng; đóng kín
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật