Dịch nghĩa:
彼はテーブルを拳骨でどんどんたたいた。
Anh ấy đã đập mạnh vào bàn bằng nắm đấm.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
拳
Quyền
nắm đấm
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung