Dịch nghĩa:

Anh ấy đã tìm thấy cái hộp dưới bàn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
Tương hộp; rương; thùng; xe lửa
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy