Dịch nghĩa:
彼はジャングルで大きな危険をおかした。
Anh ta đã gặp nguy hiểm lớn trong rừng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén