Dịch nghĩa:

Anh ta đã viết một cuốn sách về những cuộc phiêu lưu trong rừng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Mạo mạo hiểm; đối mặt; thách thức; dám; tổn hại; giả định (tên)
Hiểm dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Thư viết