Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはウイスキーどころかビールさえ飲のまない。
Anh ấy không chỉ không uống whisky mà ngay cả bia cũng không.

Ngữ pháp:

~どころか (〜dokoro ka)

Diễn tả 'không chỉ', 'không chỉ', 'không chỉ', hoặc 'chưa kể đến'.
JLPT N2

~さえ (~sae)

Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
ウイスキー
rượu whisky
ビール
bia
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
飲
Ẩm uống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật