Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đi Anh hai lần.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng