Dịch nghĩa:
彼はアマゾンのジャングルを探検した。
Anh ấy đã khám phá rừng Amazon.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra