Dịch nghĩa:
彼はよく私のそばに座り音楽を聞きます。
Anh ấy thường ngồi bên cạnh tôi và nghe nhạc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe