Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはまったく新あたらしい考かんがえを持もっている。
Anh ấy có những ý tưởng hoàn toàn mới.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
新
Tân mới
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật