Dịch nghĩa:
彼はまたとない優れた思想家である。
Anh ấy là một nhà tư tưởng xuất sắc không gì sánh được.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ