Dịch nghĩa:
彼はびっくりして後ろに飛びのいた。
Anh ấy đã giật mình và nhảy lùi lại.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác