飛び退く [Phi Thoái]

飛びのく [Phi]

跳び退く [Khiêu Thoái]

とびのく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

nhảy lùi lại; nhảy sang bên

JP: そのおとわたしはおもわずとびのいた。

VI: Tiếng động đó khiến tôi bất giác nhảy dựng lên.