Dịch nghĩa:
彼はばかなことをして良く笑われた。
Anh ấy làm những việc ngu ngốc và thường xuyên bị cười nhạo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
笑
Tiếu
cười