Dịch nghĩa:
彼はにっこり笑って私の肩を軽くたたいた。
Anh ấy cười tươi và vỗ nhẹ vào vai tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
笑
Tiếu
cười
私
Tư
tư nhân; tôi
肩
Kiên
vai
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng