Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはなにもわるいことをしなかった、それにもかかわらず彼かれはひどく罰ばっせられた。
Anh ấy không làm gì xấu cả, nhưng vẫn bị phạt nặng.

Ngữ pháp:

~にもかかわらず (〜ni mo kakawarazu)

Diễn tả 'mặc dù', 'bất chấp' hoặc 'dù cho'.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
其れ
それ
đó; nó
関わる
かかわる
tham gia (vào); quan tâm (với); can thiệp (vào)
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
罰する
ばっする
trừng phạt; xử phạt

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
罰
Phạt hình phạt; trừng phạt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật