Dịch nghĩa:

Anh ấy đã thể hiện sự quan tâm đến mức độ nào?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Trình mức độ; mức độ; luật; công thức; khoảng cách; giới hạn; số lượng
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Hưng hứng thú
Vị hương vị; vị
Thị chỉ ra; biểu thị