Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはどうも失敗しっぱいしやしないかと思おもう。
Tôi e là anh ta sẽ thất bại.

Ngữ pháp:

V やしない (~ yashinai)

Diễn tả sự phủ nhận mạnh mẽ hoặc từ chối: 'Tôi sẽ không bao giờ...', 'Không đời nào tôi sẽ...'.
JLPT N1

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
失敗
しっぱい
thất bại; sai lầm; lỗi
為る
する
làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
失
Thất mất; lỗi
敗
Bại thất bại; đánh bại; đảo ngược
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật