Dịch nghĩa:
彼はとても驚いてしばらく声が出なかった。
Anh ấy rất ngạc nhiên đến mức một lúc lâu không nói được gì.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
驚
Kinh
ngạc nhiên
声
Thanh
giọng nói
出
Xuất
ra ngoài