Dịch nghĩa:
彼はとても怒ったので、ものが言えなかった。
Anh ấy tức giận đến mức không thể nói được gì.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
言
Ngôn
nói; từ