Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はとてもうれしそうに
見
み
えました。
Anh ấy trông có vẻ rất vui.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
迚も
とても
rất; cực kỳ
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
そう
có vẻ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy