Dịch nghĩa:
彼はついに真実を明かそうとはしなかった。
Cuối cùng anh ấy đã không tiết lộ sự thật.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
真
Chân
thật; thực tế
実
Thực
thực tế; hạt
明
Minh
sáng; ánh sáng