Dịch nghĩa:

Cuối cùng anh ấy đã hiểu được lý thuyết đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Học học; khoa học
Thuyết ý kiến; lý thuyết
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết