Dịch nghĩa:
彼は、たった一回の失敗でくじけるような男ではなかった。
Anh ấy không phải là kiểu người dễ bị khuất phục chỉ vì một lần thất bại.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược
男
Nam
nam