Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はそれ
以来
いらい
昼食
ちゅうしょく
に
酒
さけ
を
飲
の
む
癖
くせ
がついた。
Từ đó, anh ấy đã có thói quen uống rượu vào bữa trưa.
Ngữ pháp:
~以来 (〜irai)
Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其れ
それ
đó; nó
以来
いらい
kể từ; từ đó trở đi
昼食
ちゅうしょく
bữa trưa; bữa ăn trưa
酒
さけ
rượu; sake
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
癖
くせ
Thói quen (thường xấu); xu hướng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
来
Lai
đến; trở thành
昼
Trú
ban ngày; trưa
食
Thực
ăn; thực phẩm
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
癖
Phích
thói quen; tật xấu; đặc điểm; lỗi; nếp gấp