Dịch nghĩa:
彼はそれを知らないほど愚かではない。
Anh ấy không phải là người ngu ngốc đến mức không biết điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
知
Tri
biết; trí tuệ
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn