Dịch nghĩa:

Anh ấy nghĩ rằng không thể đậu kỳ thi đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
nghĩ