Dịch nghĩa:

Anh ấy đã tham gia trận đấu với tư cách là người đánh thay.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thí thử; kiểm tra
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá
Xuất ra ngoài
Trường địa điểm