Dịch nghĩa:
彼はその芝生に大の字になって寝そべった。
Anh ấy đã nằm dài ra trên bãi cỏ hình chữ thập.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
芝
Chi
cỏ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
大
Đại
lớn; to
字
Tự
chữ; từ
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ