Dịch nghĩa:
彼はその種の問題を解決する名人だ。
Anh ấy là chuyên gia giải quyết những vấn đề kiểu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
名
Danh
tên; nổi tiếng
人
Nhân
người