Dịch nghĩa:

Anh ấy không thể thoát khỏi thói quen xấu đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
Tập học
Quán quen; thành thạo
Bạt trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua
Xuất ra ngoài