Dịch nghĩa:
彼はその女性に水を持ってきてあげた。
Anh ấy đã mang nước cho người phụ nữ đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
水
Thủy
nước
持
Trì
cầm; giữ