Dịch nghĩa:
彼はその件について早まった決定をした。
Anh ấy đã đưa ra quyết định vội vàng về vấn đề đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
早
Tảo
sớm; nhanh
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định