Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はそのテレビゲームがとても
好
す
きだ。
Anh ấy rất thích trò chơi điện tử đó.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
テレビ
truyền hình; TV
ゲーム
trò chơi
迚も
とても
rất; cực kỳ
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó