Dịch nghĩa:
彼はそのよい知らせを聞いて喜んだ。
Anh ấy đã vui mừng khi nghe tin tốt đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
喜
Hỉ
vui mừng