Dịch nghĩa:
彼はそのひどい暑さで健康をおかされた。
Sức khỏe của anh ấy đã bị ảnh hưởng bởi cái nóng khủng khiếp đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
暑
Thử
nóng bức
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình