Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはそのしきたりをよく知しっている。
Anh ấy rất hiểu về phong tục đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
仕来り
しきたり
phong tục; tập quán; truyền thống; quy ước
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật