Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはそのことを私わたしにこっそり話はなしてくれた。
Anh ấy đã nói với tôi về điều đó một cách bí mật.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
私
わたくし
tôi
こっそり
lén lút; bí mật; trong bí mật
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
私
Tư tư nhân; tôi
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật